Bạn đã bao giờ nhìn vào mã tham chiếu của đồng hồ Rolex và tự hỏi ý nghĩa của chúng là gì không? Nếu bạn chưa biết thì hay tham khảo bài viết dưới đây nhé.

Mã tham chiếu các chữ cái trên Rolex là các từ viết tắt từ tiếng Pháp

Là một công ty có trụ sở tại Geneva, tiếng Pháp là ngôn ngữ chính thức của Rolex. Do đó, nếu bạn biết một vài từ tiếng Pháp có ý nghĩa về màu sắc, đá quý và các thành phần đồng hồ thì với các chữ cái trong mã tham chiếu đồng hồ Rolex chính hãng, bạn sẽ dễ hiểu hơn một chút.

các mẫu đồng hồ Rolex
các mẫu đồng hồ Rolex
  • Bleu: Blue: xanh da trời.
  • Brillants: Faceted diamonds: Kim cương đính ở mặt số, vành bezel, dây đồng hồ.
  • Chocolat: Chocolate (aka brown): màu nâu.
  • Emeraude: Emerald: Ngọc lục bảo, thường đính ở vành bezel, trên mặt số đồng hồ.
  • Glace: Window (aka crystal): Mặt kính hay còn gọi là pha lê.
  • Jaune: Yellow:  Vàng 18k.
  • Lunette: Bezel: Vành Bezel.
  • Noir: Black: Màu Đen.
  • Rouge: Red: Màu Đỏ.
  • Rubis: Ruby: Đá Ruby.
  • Saphirs: Sapphire: Kính Sapphire.
  • Vert: Green: Màu Xanh lá

Những mã tham chiếu phổ biến trên đồng hồ Rolex

 BLNR trong mẫu đồng hồ Rolex Batman GMT Master II 116710BLNR cho biết vành Bezel gồm 2 màu xanh và đen.

BLNR trong mẫu đồng hồ Rolex Batman GMT Master II 116710BLNR cho biết vành Bezel gồm 2 màu xanh và đen.
  1. BLRO (Bleu/Rouge): Vành Bezels màu xanh và đỏ trên các mẫu đồng hồ GMT-Master I/II.
  2.  BLNR (Bleu/Noir): Vành Bezel màu xanh và đen trên mẫu Rolex GMT-Master II 116710BLNR.
  3. CHNR (Chocolat/Noir): Vành Bezel nâu và đen trên đồng hồ Rolex GMT-Master II.
  4. GV (Glace Verte): Tinh thể sapphire xanh lục trên đồng hồ Rolex Milgauss 116400GV.
  5. LB (Lunette Bleu): Vành Bezel màu xanh trên đồng hồ Rolex Submariner.
  6. LN (Lunette Noir):  Vành Bezel đen trên đồng hồ Submariner và GMT-Master.
  7. LV (Lunette Verte):Vành  Bezel xanh trên đồng hồ Submariner.
  8. TBR (Tessellate Brillants): Đồng hồ khảm kim cương, chẳng hạn như Rolex Daytona 116576TBR.
  9. TEM (Tessellate Emeraude):Đồng hồ có khảm ngọc lục bảo, chẳng hạn như Rolex Day-Date 40 228396TEM.
  10. SABLV (Saphirs Bleu Vert): Đồng hồ có đá sapphire màu xanh lam và xanh lục, như Rolex Pearlmaster 39 86348SABLV.
  11. SABR (Saphirs, Brillants): Đồng hồ với đá sapphire và kim cương, như Rolex Submariner 116659SABR.
  12. SACO (Saphirs Cognac): Đồng hồ có đá sapphire màu cognac, chẳng hạn như Rolex Daytona 116598SACO.
  13. SAFUBL (Saphirs Fuchsia Bleu): Đồng hồ với fuchsia màu tím và ngọc bích màu xanh, như Rolex Pearlmaster 39 86349SAFUBL.
  14. SAJOR (Saphirs Jaune Orange): Đồng hồ có đá sapphire  màu vàng và cam, như Rolex Pearlmaster 39 86348SAJOR.
  15. SANR (Saphirs Noir): Đồng hồ có đá sapphire đen, như Rolex GMT-Master II 116759SANR.
  16. SARU (Saphirs, Rubis): Bộ đồng hồ có đá sapphire và hồng ngọc, như Rolex GMT-Master II 116759SARU.
Ý nghĩa những chữ cái BLNR, BLRO, CHNR trên mã tham chiếu của đồng hồ Rolex
4.8 (96%) 10 votes

SHARE

Thảo Luận

Please enter your comment!
Vui lòng nhập tên